hook line and sinker
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Hoàn toàn, trọn vẹn, không chút nghi ngờ: "hook line and sinker" là một cụm trạng từ (adverbial phrase) dùng để miêu tả việc ai đó tin tưởng hoặc chấp nhận một điều gì đó một cách tuyệt đối, không có bất kỳ sự hoài nghi hay do dự nào. Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cả tin hoặc bị lừa gạt hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã tin câu chuyện của cô ta hoàn toàn, không chút nghi ngờ.)
- (Các nhà đầu tư đã sập bẫy lừa đảo một cách trọn vẹn, mất hết tiền của họ.)
- (Cô ấy đã nuốt trọn lời bào chữa của anh ta mà không hề thắc mắc về tính xác thực của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to swallow something hook, line, and sinker": tin hoặc chấp nhận một điều gì đó một cách mù quáng, thường là một lời nói dối hoặc trò lừa bịp.
- The public swallowed the politician's promises hook, line, and sinker. (Công chúng đã nuốt trọn những lời hứa của chính trị gia đó một cách mù quáng.)
"to fall for something hook, line, and sinker": bị lừa hoặc bị thuyết phục hoàn toàn bởi một điều gì đó.
- He fell for the online dating scam hook, line, and sinker. (Anh ấy đã sập bẫy lừa đảo hẹn hò trực tuyến một cách hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hook, line, and sinker (cụm từ cố định): không có biến thể chính thức, nhưng đôi khi được viết tắt là "HLS" trong văn bản không trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Completely: hoàn toàn.
- Entirely: toàn bộ.
- Unconditionally: vô điều kiện.
- Without reservation: không do dự.
- Blindly: một cách mù quáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fall for: bị lừa, tin vào (điều gì đó).
- She fell for his lies hook, line, and sinker. (Cô ấy đã tin vào những lời nói dối của anh ta một cách hoàn toàn.)
Swallow up: nuốt chửng, chấp nhận hoàn toàn.
- The company swallowed up the smaller competitor hook, line, and sinker. (Công ty đã nuốt chửng đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn một cách trọn vẹn.)
Thành ngữ liên quan
To take the bait: mắc bẫy, bị lừa.
- He took the bait hook, line, and sinker when the scammer offered him a free vacation. (Anh ấy đã mắc bẫy hoàn toàn khi kẻ lừa đảo đề nghị cho anh một kỳ nghỉ miễn phí.)
To buy into: tin tưởng, chấp nhận (một ý tưởng hoặc câu chuyện).
- She bought into the conspiracy theory hook, line, and sinker. (Cô ấy đã tin tưởng vào thuyết âm mưu đó một cách tuyệt đối.)